MP Global Hub
Tiếng Hàn · Trung cấp 1Video có sẵn · Học ngay

KIIP 3 - 한국어와 한국문화 중급 1

KIIP 3 - Tiếng Hàn và Văn hóa Hàn Quốc Trung cấp 1 là khóa học thuộc chương trình Hội nhập Xã hội Hàn Quốc (KIIP), dành cho học viên đã có nền tảng tiếng Hàn cơ bản và mong muốn nâng cao năng lực giao tiếp ở trình độ trung cấp. Bên cạnh việc phát triển kỹ năng ngôn ngữ, khóa học còn cung cấp kiến thức về văn hóa, đời sống và môi trường xã hội tại Hàn Quốc, giúp người học tự tin hơn trong học tập, công việc và sinh hoạt hằng ngày.

Khóa học được xây dựng theo định hướng của Chương trình Hội nhập Xã hội Hàn Quốc (KIIP), tập trung phát triển khả năng sử dụng tiếng Hàn trong các tình huống thực tế. Nội dung học kết hợp giữa rèn luyện bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và tìm hiểu các giá trị văn hóa, phong tục, cũng như đặc điểm xã hội của Hàn Quốc.

Thông qua các chủ đề gần gũi với cuộc sống, học viên sẽ được thực hành giao tiếp trong nhiều bối cảnh khác nhau, nâng cao khả năng diễn đạt và phản xạ ngôn ngữ. Đồng thời, khóa học còn giúp người học hiểu rõ hơn về môi trường sống và làm việc tại Hàn Quốc, từ đó thích nghi nhanh chóng và hòa nhập hiệu quả với cộng đồng địa phương.

1. Khởi động bài học (단원 도입)

Mỗi bài học được mở đầu bằng tiêu đề chủ đề, hình ảnh minh họa và các câu hỏi gợi mở giúp học viên:

  • Nắm bắt nội dung chính của bài học.

  • Liên hệ với trải nghiệm thực tế của bản thân.

  • Dự đoán và thảo luận về chủ đề sắp học.

  • Tăng khả năng tư duy và giao tiếp trước khi bước vào nội dung chính.

2. Từ vựng và biểu hiện (어휘)

Học viên được học hệ thống từ vựng và biểu hiện giao tiếp thiết yếu liên quan đến từng chủ đề thực tế như:

  • Quan hệ xã hội (대인 관계)

  • Công việc và nghề nghiệp

  • Đời sống sinh hoạt

  • Văn hóa và cộng đồng

Nội dung từ vựng được trình bày bằng hình ảnh, ngữ cảnh cụ thể, có phần mở rộng vốn từ kết hợp với bài tập thực hành đa dạng giúp ghi nhớ nhanh và sử dụng chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

3. Ngữ pháp (문법)

Phần ngữ pháp tập trung vào:

  • Hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của từng cấu trúc.

  • Vận dụng ngữ pháp trong các tình huống thực tế.

  • Thực hành từ mức độ cơ bản đến nâng cao.

  • Tăng khả năng giao tiếp tự nhiên và chính xác.

Các điểm ngữ pháp được giải thích rõ ràng thông qua hội thoại và ngữ cảnh thực tế thay vì học máy móc theo lý thuyết.

4. Kỹ năng nói (말하기)

Học viên được rèn luyện kỹ năng giao tiếp thông qua:

  • Hội thoại mẫu (모범 대화)

  • Thảo luận theo cặp và theo nhóm

  • Đóng vai tình huống thực tế

  • Trao đổi ý kiến cá nhân

Sau khi làm quen với mẫu câu, học viên sẽ thực hành các cuộc hội thoại mở để nâng cao khả năng phản xạ và diễn đạt tự nhiên bằng tiếng Hàn.

5. Kỹ năng nghe (듣기)

Phần luyện nghe được xây dựng theo nhiều cấp độ khác nhau nhằm phát triển khả năng:

  • Nghe hiểu ý chính.

  • Nghe thông tin chi tiết.

  • Suy luận nội dung từ ngữ cảnh.

  • Nắm bắt thông tin trong giao tiếp thực tế.

Các bài nghe mô phỏng những tình huống thường gặp trong cuộc sống tại Hàn Quốc, giúp học viên làm quen với cách phát âm và tốc độ nói tự nhiên của người bản xứ.

6. Luyện phát âm (발음)

Chương trình tích hợp các nội dung luyện phát âm nhằm giúp học viên:

  • Hiểu các quy tắc biến âm tiếng Hàn.

  • Phân biệt âm dễ nhầm lẫn.

  • Cải thiện khả năng nghe và nói.

  • Phát âm chính xác, tự nhiên hơn trong giao tiếp.

Các quy tắc phát âm được luyện tập thông qua từ vựng, câu mẫu và hội thoại thực tế.

7. Kỹ năng đọc (읽기)

Học viên được tiếp cận với nhiều dạng văn bản thực tế như:

  • Email (이메일)

  • Tin nhắn (문자 메시지)

  • Quảng cáo (광고)

  • Thông báo

  • Bài viết giới thiệu

Thông qua các hoạt động đọc hiểu, học viên sẽ nâng cao khả năng xác định thông tin chính, suy luận nội dung và mở rộng vốn từ trong các ngữ cảnh khác nhau.

8. Kỹ năng viết (쓰기)

Phần viết được thiết kế theo từng bước giúp học viên:

  • Sắp xếp ý tưởng trước khi viết.

  • Xây dựng bố cục bài viết.

  • Viết đoạn văn và bài viết ngắn theo chủ đề.

  • Diễn đạt ý kiến cá nhân một cách rõ ràng và logic.

Học viên được hướng dẫn quy trình viết hoàn chỉnh từ lập dàn ý đến hoàn thiện nội dung.

9. Văn hóa và thông tin xã hội Hàn Quốc (문화와 정보)

Đây là phần nội dung đặc trưng của chương trình KIIP, giúp học viên hiểu sâu hơn về:

  • Văn hóa Hàn Quốc (한국 문화)

  • Xã hội Hàn Quốc (한국 사회)

  • Phong tục tập quán

  • Đời sống cộng đồng

  • Các hoạt động xã hội

Thông qua hình ảnh, tư liệu thực tế và các hoạt động thảo luận, học viên không chỉ học tiếng Hàn mà còn hiểu cách ứng xử và thích nghi với môi trường sống tại Hàn Quốc.

Kết quả đạt được sau khóa học

Sau khi hoàn thành khóa học KIIP 3, học viên có thể:

✅ Sử dụng tiếng Hàn trung cấp trong các tình huống giao tiếp thực tế.

✅ Mở rộng vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp theo chủ đề đời sống xã hội.

✅ Nâng cao đồng đều 4 kỹ năng Nghe (듣기) - Nói (말하기) - Đọc (읽기) - Viết (쓰기).

✅ Hiểu rõ hơn về văn hóa và xã hội Hàn Quốc (한국 문화·사회).

✅ Tự tin học tập, làm việc và hòa nhập với môi trường sống tại Hàn Quốc.

✅ Chuẩn bị nền tảng vững chắc cho các cấp độ KIIP tiếp theo và các kỳ thi năng lực tiếng Hàn.

1 bài học15 phút

Bạn sẽ đạt được gì?

Nắm chắc kiến thức cốt lõi

Ứng dụng trong tình huống thực tế

Theo dõi tiến độ từng bài

Tài liệu luyện tập đi kèm

Chương trình học

1과: 대인관계
I. 어휘
1-1. 어휘 학습
Video bài giảng về Từ vựng theo chủ đề quan hệ giao tiếp
1-2. 어휘 퀴즈
퀴즈 1: ( )에 들어갈 알맞은 것을 고르기
퀴즈 2: 밑줄 친 부분과 의미가 비슷한 의미를 고르기
퀴즈 3: 밑줄 친 부분과 의미가 반대한 의미를 고르기
I. 문법
II. 듣고 말하기
IV. 읽고 쓰기
V. 제 1과 복습 퀴즈